
Natalie Jacobs là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 9 | 8 | 662 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 55% | 3 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/381 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/43 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 3 | 3/7 | V | 5,89 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 0 | 1/4 | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/26 | 1 | 1/5 | — | 6,63 |
| 06/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 7/12 | V | 6,80 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 5-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 3/7 | — | 7,49 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/5 | — | 5,79 |
| 22/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/44 | 2 | 5/8 | — | 6,90 |