
Natalia Villarreal là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).
Tiểu sử Natalia Villarreal
Natalia Villarreal là tiền vệ của Chivas Guadalajara (nữ), mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 19/03/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 156 cm. Ở mùa 2026-2027, Natalia Villarreal có 7 trận ra sân với tổng 621 phút thi đấu và điểm trung bình 3,54. Các trận này đều thuộc VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
666Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 666 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 82% | 58% | 0 | 1 | 4,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 4,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/345 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/60 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 6/9 | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/59 | 3 | 6/8 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 6/8 | — | 6,70 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/4 | Đ | 4,57 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/56 | 2 | 4/10 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 49/58 | 2 | 5/9 | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 55/63 | 1 | 2/4 | — | — |