
natalia staude là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.462Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1462Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 15 | 1.462 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 59% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.462 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 827/933 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/93 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/77 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 0/3 | — | 5,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/44 | 1 | 4/8 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/64 | 2 | 2/4 | — | 6,57 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/78 | 1 | 3/6 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/69 | 2 | 3/5 | V | 4,73 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 3 | 4/5 | — | 7,58 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/61 | 4 | 5/6 | — | 7,26 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 2 | 2/5 | — | 6,36 |