
Nata Felipe de Amorim Santos
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Nata Felipe de Amorim Santos là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Tiểu sử Nata Felipe de Amorim Santos
Nata Felipe de Amorim Santos là hậu vệ quốc tịch Brazil, 25 tuổi, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Sau khi chuyển từ Esporte Clube Juventude vào ngày 07/01/2026, mùa 2026 ghi nhận 12 trận, 304 phút thi đấu và điểm trung bình 5,47, trong đó Serie B Brazil có 9 trận và Copa do Brasil có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,3 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 52% | 2 | 0 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 1 | 0 | 2,17 |
| Brazilian Copa Verde | — | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/89 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 2,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Brazilian Copa Verde · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Esporte Clube Juventude | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2025 | Grêmio - RS | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | CE Aimoré | Grêmio FBPA B (-2022) | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | Grêmio FBPA B (-2022) | CE Aimoré | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực53