
Nassim Titebah là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Caen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Rouen | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dijon | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Umraniyespor | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Bulle | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2023 | SC Schiltigheim | Bulle | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2021 | Amiens SC II | SC Schiltigheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Mulhouse | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Mulhouse U19 | FC Mulhouse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Mulhouse U17 | FC Mulhouse U19 | Chuyển nhượng | — |