
Nassim Chadli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 54% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 4/9 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 4/9 | V | 5,73 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | H 2-2 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 8,07 |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 4/5 | V | 6,45 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 1/8 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 27/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al-Ain FC | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Baniyas Club | Al-Ain FC | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Al-Ain FC | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Wydad Casablanca | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 08/06/2025 | Al-Jazira(UAE) | Wydad Casablanca | Cho mượn | — |
| 10/02/2025 | Wydad Casablanca | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng 0.193M € | 193 nghìn € |
| 26/08/2024 | Havre Athletic Club | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Concarneau | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Havre Athletic Club | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Troyes | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | KVSK Lommel | Troyes | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Troyes | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nîmes Olympique B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2018 | Nîmes Olympique U17 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2017 | FC Bagnols Pont U17 | Nîmes Olympique U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | FC Bagnols Pont Jugend | FC Bagnols Pont U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực35