
Nassim Boujellab là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Tiểu sử Nassim Boujellab
Nassim Boujellab là tiền vệ thi đấu cho Jahn Regensburg, mang quốc tịch Morocco và 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 5 bàn và có 4 kiến tạo sau 9 trận với 684 phút thi đấu, điểm trung bình 6,82. Với chiều cao 181 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,5 triệu € (2019). Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026 từ Havelse đến Jahn Regensburg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
836Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
13/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 836 | 5 | 0 | 4 | 32 | 13 | 77% | 50% | 3 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/32
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 15/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/245 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/116 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 53
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 7/13 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | H 2-2 | 87 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 17/19 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 5-0 | 76 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 30/37 | 0 | 4/9 | — | 9,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | 90 | 1 | 2 | 4 | 3 | 2 | 20/31 | 4 | 9/18 | — | 7,68 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/26 | 2 | 5/13 | V | 6,91 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 5/7 | V | 6,32 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/37 | 0 | 5/9 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-5 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/22 | 3 | 9/13 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/28 | 1 | 6/9 | — | 6,09 |