Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nassim Ait Mouhou

VVV VenloTiền đạoMAR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Nassim Ait Mouhou là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo VVV Venlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
801Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1010801300231080%49%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
23/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/192 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/123 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 51
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nassim Ait Mouhou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthH 4-4900020113/1536/12—6,07
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 3-0900031020/28210/14—6,54
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCT 2-0900011011/1124/12—6,33
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 2-3900041329/34115/21—7,20
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1902053019/2049/14—9,63
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-1800052024/2502/11V6,31
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 2-4750011312/1703/8—6,50
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 4-071000017/1225/13—6,54
23/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 2-162102118/1314/11—7,28
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaT 2-0630000012/1733/7—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202521225 nghìn €
15/12/202521250 nghìn €
20/05/202621275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Lens BVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2024Valenciennes BLens BChuyển nhượng—
30/06/2023Valenciennes US U19Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2021Valenciennes U17Valenciennes US U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Valenciennes FC YouthValenciennes U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com