Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nasser Mansi

Zamalek SCTiền đạoEGY
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nasser Mansi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—421710005055%29%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/34 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nasser Mansi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-09001005/70——6,52
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-116000005/700/3—6,38
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-077000015/1314/10—6,28
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-069004004/711/4—6,34
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 1-018000004/411/1—6,62
17/05/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerT 1-08001102/201/3—6,69
10/05/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-045001001/324/12—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201821300 nghìn €
01/06/201921300 nghìn €
01/02/202022250 nghìn €
11/11/202022300 nghìn €
12/05/202123350 nghìn €
09/12/202124350 nghìn €
14/09/202224600 nghìn €
23/02/202325600 nghìn €
28/06/202325600 nghìn €
23/04/202426400 nghìn €
02/10/202426250 nghìn €
13/02/202527500 nghìn €
12/06/202527800 nghìn €
30/11/202528700 nghìn €
11/03/202628800 nghìn €
19/05/2026281,2 triệu €
29/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com