Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nasser Maher

Pyramids FCTiền vệEGY
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Nasser Maher là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
420Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7442020010484%39%206,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/164 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/17 (5%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/28 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nasser Maher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-1780031030/3612/6—6,39
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-1690010213/1300/5V6,13
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-1821011023/3101/1V7,10
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0900021440/4814/9—6,57
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-0460010317/2113/4—7,20
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0310010011/110——6,84
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-024101104/401/3—7,61
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1891021131/3414/8—7,27
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-1841032024/2802/7—7,84
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2760100118/2000/5—6,96
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com