
Narongsak Naengwongsa
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Narongsak Naengwongsa là thủ môn 23 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Tiểu sử Narongsak Naengwongsa
Narongsak Naengwongsa là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Sukhothai FC, mang quốc tịch Thailand, sinh ngày 19/02/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Ngày 21/07/2026, Narongsak Naengwongsa chuyển đến Sukhothai FC từ Ayutthaya United. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/08/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Ayutthaya United | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Phitsanulok | Buriram United | Cho mượn | — |
| 12/12/2023 | Buriram United U21 | Phitsanulok | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Buriram United U21 | Cho mượn | — |
| 22/06/2023 | Buriram United U21 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | VRN Muangnont | Buriram United U21 | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Buriram United U21 | VRN Muangnont | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | See Khwae City | Buriram United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2021 | Pattaya United | See Khwae City | Chuyển nhượng | — |