
Nariman Akhundzada
Nariman Akhundzada là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Tiểu sử Nariman Akhundzada
Nariman Akhundzada là tiền đạo người Azerbaijan, 22 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Erzurumspor FK. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg, chân thuận là Chân trái và sinh ngày 23/04/2004. Ở mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ có 3 trận ra sân với 55 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng đến Erzurumspor FK ngày 02/08/2026 từ Columbus Crew, nơi khoản mượn từ Qarabag đã hết hạn ngày 09/02/2026 với phí được ghi là 2,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Scotland | B 2-5 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 0/3 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Columbus Crew | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Qarabag | Columbus Crew | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Qarabag 2 Agdam | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Xäzär Länkäran U19 | Qarabag 2 Agdam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực39