Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoya Senoo

Reinmeer Aomori FCTiền vệJPN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Naoya Senoo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reinmeer Aomori FC.

Tiểu sử Naoya Senoo

Naoya Senoo là tiền vệ người Japan, 30 tuổi, thi đấu cho Reinmeer Aomori FC. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/08/1996. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Cúp Thiên Hoàng với 44 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
24/02/20161950 nghìn €
24/03/20172075 nghìn €
04/01/20182175 nghìn €
04/01/201922100 nghìn €
24/01/20212475 nghìn €
27/06/20212475 nghìn €
11/01/20222575 nghìn €
27/06/20222550 nghìn €
05/01/20232675 nghìn €
26/06/20232675 nghìn €
21/02/202427125 nghìn €
11/06/202427125 nghìn €
11/12/202428100 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com