
Naouirou Ahamada là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 446 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 43% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/186 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 4/9 | V | 6,17 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/31 | 3 | 4/8 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/24 | 1 | 2/3 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,89 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 5,73 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 39/47 | 0 | 3/10 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/7 | — | 6,86 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 5/6 | — | 6,95 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/43 | 1 | 2/4 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 5,5 triệu € |
| 15/03/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Crystal Palace | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stade Rennais FC | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Crystal Palace | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | VfB Stuttgart | Crystal Palace | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Juventus U23 | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 29/06/2021 | VfB Stuttgart | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Juventus U23 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Istres U17 | Juventus U17 | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2017 | Istres Jugend | Istres U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Air Bel Jugend | Istres Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực28