Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naouirou Ahamada

AJ AuxerreTiền vệFRA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Naouirou Ahamada là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—754460006385%43%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/186 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naouirou Ahamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1820000125/3014/9V6,17
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4770021127/3134/8—6,47
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1450031023/2412/3—7,12
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-09000003/411/3—6,89
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-366000007/1002/4—5,73
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3900000539/4703/10—6,29
22/08/2026Ligue 1@ RC LensB 2-5770011035/4002/4—6,28
18/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleT 2-0900010011/1411/7—6,86
11/05/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1900100133/3925/6—6,95
03/05/2026Ligue 1vs Angers SCOT 3-1790011038/4312/4—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 800 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/202118800 nghìn €
08/06/2021191,8 triệu €
21/12/2021191,8 triệu €
08/06/2022201,5 triệu €
20/09/2022204,0 triệu €
08/11/2022205,5 triệu €
15/03/20232010,0 triệu €
19/06/20232110,0 triệu €
18/12/2023218,0 triệu €
26/05/2024228,0 triệu €
09/12/2024226,0 triệu €
23/03/2025225,0 triệu €
02/06/2025233,5 triệu €
08/12/2025233,5 triệu €
31/05/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026Crystal PalaceAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2025Stade Rennais FCCrystal PalaceCho mượn—
29/08/2024Crystal PalaceStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/01/2023VfB StuttgartCrystal PalaceHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2021Juventus U23VfB StuttgartHết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
29/06/2021VfB StuttgartJuventus U23Cho mượn—
04/10/2020Juventus U23VfB StuttgartChuyển nhượng—
31/08/2020Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
31/07/2018Istres U17Juventus U17Hết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2017Istres JugendIstres U17Chuyển nhượng—
30/06/2016SC Air Bel JugendIstres JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com