
Naorem Roshan Singh
Hậu vệIND
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Naorem Roshan Singh là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IND.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/74 | 1 | 2/5 | — | 6,17 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | T 1-0 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/3 | V | 6,74 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/46 | 2 | 4/5 | — | 6,72 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/53 | 1 | 1/5 | — | 6,81 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 3-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 2 | 3/5 | V | 6,00 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 5/5 | — | 6,61 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 5 | 8/12 | — | 7,08 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/51 | 1 | 3/3 | — | 6,64 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/05/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực46