
Naoki Yamada
Tiền vệJPN
36Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Naoki Yamada là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,88 |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 18 | 600 nghìn € |
| 15/12/2009 | 19 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 425 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/01/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Gifu | Retired | Tự do | — |
| 19/01/2025 | Shonan Bellmare | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Urawa Red Diamonds | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Shonan Bellmare | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Urawa Red Diamonds | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Shonan Bellmare | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | Urawa Red Diamonds | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực32