
Naoki Nomura là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
0Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 0 | 149 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 2,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/70 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | — | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 6,89 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Oita Trinita | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Tokushima Vortis | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Yokohama FC | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Japan University of Economics | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Shimonoseki Chuo Kogyo High School | Japan University of Economics | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực36