Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nani

FK Aktobe LentoTiền đạoPOR
40Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nani là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.

Tiểu sử Nani

Nani là tiền đạo người Portugal, hiện thi đấu cho FK Aktobe Lento và sinh ngày 17/11/1986, tuổi 40. Cao 177 cm, nặng 72 kg, thi đấu hai chân. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận với 248 phút, ghi 1 bàn và có 3 kiến tạo. Tại Kazakhstan Cup, Nani ghi 2 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt là 36,5 triệu € (2012), và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
12Đá chính
248Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—191124810300——70—
Kazakhstan Cup2026—11020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 248 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 300 nghìn €2006: 800 nghìn €2006: 3,0 triệu €2006: 7,0 triệu €2007: 25,0 triệu €2008: 19,0 triệu €2009: 18,0 triệu €2009: 15,0 triệu €2010: 12,5 triệu €2010: 17,0 triệu €2011: 28,0 triệu €2011: 29,0 triệu €2012: 36,0 triệu €2012: 36,5 triệu €2013: 27,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2014: 16,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 16,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20052026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/200518300 nghìn €
02/03/200619800 nghìn €
06/05/2006193,0 triệu €
15/10/2006197,0 triệu €
30/05/20072025,0 triệu €
03/02/20082119,0 triệu €
22/02/20092218,0 triệu €
28/06/20092215,0 triệu €
24/01/20102312,5 triệu €
12/08/20102317,0 triệu €
31/01/20112428,0 triệu €
07/08/20112429,0 triệu €
05/02/20122536,0 triệu €
23/06/20122536,5 triệu €
27/01/20132627,0 triệu €
01/07/20132620,0 triệu €
14/01/20142716,0 triệu €
11/08/20142712,0 triệu €
16/02/20152816,0 triệu €
30/06/20152815,0 triệu €
17/01/20162916,0 triệu €
14/07/20162915,0 triệu €
23/01/20173015,0 triệu €
04/06/20173010,0 triệu €
28/12/2017317,5 triệu €
06/06/2018315,0 triệu €
10/01/2019325,0 triệu €
26/05/2019324,0 triệu €
29/11/2019333,0 triệu €
07/04/2020332,4 triệu €
25/08/2020333,0 triệu €
17/12/2020343,0 triệu €
08/07/2021342,5 triệu €
08/11/2021342,0 triệu €
14/03/2022351,0 triệu €
06/06/202235700 nghìn €
04/04/202336500 nghìn €
26/09/202336400 nghìn €
20/12/202337300 nghìn €
14/03/202437275 nghìn €
13/05/202437200 nghìn €
07/12/202438—
25/03/202639100 nghìn €
22/06/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 36,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com