
Nandhakumar Sekar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 6/10 | — | 6,43 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 0/2 | V | 6,30 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 7,84 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 3/7 | — | 6,68 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 5,66 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 23/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 7-0 | 25 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/05/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 09/05/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | East Bengal FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2023 | Odisha FC | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Chennai City | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Odisha FC | Chennai City | Cho mượn | — |
| 16/09/2017 | Chennai City | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | Hindustan Eagles FC | Chennai City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực39