
Nanda Kyaw là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Shan United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 100% | 0 | 0 | 7,57 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/120 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Kasuka FC | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Cúp Shopee | vs Ezra FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 34/42 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Cúp Shopee | @ Ezra FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 70/78 | 1 | 2/2 | — | 7,94 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/04/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/07/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/11/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.