
Nan Xiaoheng là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 6 | 0 | 133 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 75% | 33% | 3 | 0 | 6,26 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 2/7 | — | 5,91 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/4 | V | 6,28 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/03/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 19/08/2025 | 29 | — |
| 16/06/2026 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Guizhou Xufengtang | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Nantong Zhiyun | Guizhou Xufengtang | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Nanjing City | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Shijiazhuang Gongfu | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Shenzhen Peng City | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Shijiazhuang Gongfu | Shenzhen Peng City | Cho mượn | — |
| 28/04/2022 | Shenzhen Peng City | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2020 | Jiangsu Suning Reserves | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Jiangsu Suning Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jiangsu Suning Reserves | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2017 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Jiangsu Suning Reserves | Hết hạn mượn 1.524M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2015 | Xinjiang Tianshan Leopard Reserves | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Free Player | Xinjiang Tianshan Leopard Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2015 | Shenyang Zhongze(2005-2015) | Free Player | Trở lại | — |