Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Namgyal·Bhutia

Chennaiyin FCTiền vệIND
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Namgyal·Bhutia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Chennaiyin FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221530012085%40%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/64 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Namgyal·Bhutia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 0-2670020130/3512/4—6,44
10/10/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-1860100125/2900/1—7,08
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCT 2-11000002/20——6,30
09/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCT 1-0840000013/1811/3—6,56
04/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 0-0360000031/3122/2—7,34
04/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaT 2-024101104/801/2—7,82
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 3-1770010114/1612/10—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20202150 nghìn €
29/05/20212150 nghìn €
06/12/20212275 nghìn €
26/05/20222275 nghìn €
04/01/202323100 nghìn €
09/05/202323150 nghìn €
19/12/202324150 nghìn €
28/05/202424125 nghìn €
12/12/202425100 nghìn €
29/05/202525125 nghìn €
16/12/20252675 nghìn €
26/05/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Bengaluru FCChennaiyin FCChuyển nhượng—
31/07/2020Bengaluru FC IIBengaluru FCChuyển nhượng—
28/02/2018Bengaluru FC U18Bengaluru FC IIChuyển nhượng—
27/02/2018Indian ArrowsBengaluru FC U18Cho mượn—
20/11/2017Bengaluru FC U18Indian ArrowsChuyển nhượng—
31/10/2017AIFF Elite Academy U18Bengaluru FC U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com