
Namakoro Diallo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bordeaux.
Tiểu sử Namakoro Diallo
Namakoro Diallo thi đấu ở vị trí Hậu vệ cho câu lạc bộ Bordeaux, có quốc tịch France. Cầu thủ 30 tuổi, sinh ngày 29/03/1996. Với chiều cao 177 cm và cân nặng 62 kg, chân thuận của cầu thủ là Chân trái. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn €, vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/10/2026, từ Free Player đến Bordeaux.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 4/8 | V | 5,12 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 7,05 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 7/10 | — | 6,58 |
| 20/03/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 7/10 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/04/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 07/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Free Player | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | Free Player | Trở lại | — |
| 29/09/2024 | Nimes | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Boulogne | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Romorantin | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Free Player | Romorantin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais II | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Avranches | Stade Rennais II | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Stade Rennais II | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AAS Sarcelles Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |