Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nam Tae-hee

Brisbane RoarTiền vệKOR
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nam Tae-hee là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Brisbane Roar.

Tiểu sử Nam Tae-hee

Nam Tae-hee là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Brisbane Roar, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 03/07/1991 và hiện 35 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân, 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,69 tại Cúp Úc. Số đo cơ thể ghi nhận là chiều cao 173 cm và cân nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất ngày 24/07/2026, từ Jeju SK FC đến Brisbane Roar.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11901002287%80%008,20
Cúp Úc2026—11900002181%50%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/54 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/38 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nam Tae-hee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026A-Leaguevs Perth GloryT 2-1901022247/5424/5—8,20
09/08/2026Cúp Úcvs Sydney FCB 2-4900021431/3811/2—6,69
18/07/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-1880030243/5111/4—6,38
12/07/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 0-0890030543/4401/1—6,88
05/07/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-1550000014/1500/1—6,11
17/05/2026K League 1vs FC AnyangB 1-2760020332/3913/5—6,29
13/05/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2790000241/4600/4—6,33
09/05/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1730000316/2203/4V6,77
05/05/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 1-0901021239/4600/1—8,09
02/05/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2900011443/4812/9—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 450 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 850 nghìn €2013: 1,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/200918150 nghìn €
03/09/200918400 nghìn €
21/12/200918450 nghìn €
27/12/201019500 nghìn €
23/05/201119700 nghìn €
23/12/201120850 nghìn €
16/04/2013211,0 triệu €
06/02/2016242,5 triệu €
27/06/2016242,5 triệu €
20/12/2016254,0 triệu €
04/05/2017254,0 triệu €
08/05/2018264,0 triệu €
02/05/2019274,0 triệu €
03/04/2020283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
30/12/2020292,4 triệu €
12/08/2021302,3 triệu €
09/01/2022302,0 triệu €
24/05/2022301,8 triệu €
09/11/2022311,0 triệu €
29/05/202331900 nghìn €
21/02/202432800 nghìn €
11/06/202432700 nghìn €
04/12/202433600 nghìn €
02/06/202533500 nghìn €
15/12/202534450 nghìn €
20/05/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Jeju SK FCBrisbane RoarChuyển nhượng—
24/07/2024Yokohama F. MarinosJeju SK FCChuyển nhượng—
31/07/2023Al Duhail Sports ClubYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
08/07/2021Al-Sadd Sports ClubAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2019Al Duhail Sports ClubAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2011ValenciennesAl Duhail Sports ClubHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
05/07/2009Valenciennes US U19ValenciennesChuyển nhượng—
31/12/2008Reading U18Valenciennes US U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Ulsan Hyundai Horang-i U18Reading U18Chuyển nhượng—
31/12/2006Ulsan HD FC YouthUlsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com