
Najemedine Razi là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 11 | 1 | 242 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 45% | 2 | 1 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/135 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | Đ | 6,85 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 6/9 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 4/10 | V | 6,31 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Floriana F.C. | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Floriana F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/03/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 18 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 19 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Free Player | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Como U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/01/2024 | Shamrock Rovers | Como U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 27/04/2023 | Shamrock Rovers U19 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |