
Näis Djouahra là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 670 | 0 | 0 | 5 | 15 | 2 | 83% | 38% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/266 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/50 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 4/5 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 1/7 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 68 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/26 | 1 | 3/6 | V | 7,03 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/37 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 3/7 | — | 5,87 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 32/37 | 0 | 1/3 | — | 8,90 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/2 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/03/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Rijeka | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CD Leganes | Rijeka | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Rijeka | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Real Sociedad B | Rijeka | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2021 | Mirandes | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | Real Sociedad B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Saint Etienne U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Bourgoin Jallieu Jugend | AS Saint-Étienne Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực44