Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naim Matoug

MVV MaastrichtTiền đạoNED
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Naim Matoug là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—722120001078%48%106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/37 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naim Matoug · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-577001019/1135/13—6,03
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 0-1600000014/1826/11V5,66
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-4dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-04000000/201/1—6,18
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 1-645000004/523/6—5,77
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-411000002/211/1—6,37
06/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-112000002/200/2—6,40
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 2-13000001/122/3—6,63
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-120000003/400/1—6,46
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 0-212001102/201/2—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202421150 nghìn €
09/12/202421225 nghìn €
08/06/202522250 nghìn €
15/12/202522250 nghìn €
17/03/202622225 nghìn €
20/05/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026VVV VenloMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2024Willem II Tilburg U21VVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2021PSV Eindhoven U18Willem II Tilburg U21Chuyển nhượng—
30/06/2020PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2018VVV-Venlo YouthJong PSV Eindhoven YouthHết hạn mượn 0.013822M €13 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com