Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naïm Laidouni

Umm SalalTiền vệALG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Naïm Laidouni là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Umm Salal.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—11900002076%37%005,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/34 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naïm Laidouni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2900020026/3413/8—5,84
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3900000052/5736/9V6,16
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-0830100162/6649/12—8,08
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0900000115/2044/7—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/202321250 nghìn €
01/05/202421450 nghìn €
09/12/202422450 nghìn €
27/05/202522550 nghìn €
29/12/202523450 nghìn €
13/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Nîmes Olympique BUmm SalalChuyển nhượng—
30/08/2022Clermont Foot IINîmes Olympique BChuyển nhượng—
30/06/2021Clermont Foot 63 U19Clermont Foot IIChuyển nhượng—
30/06/2020Andrézieux-Bouthéon FC U19Clermont Foot 63 U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Andrézieux-Bouthéon FC U17Andrézieux-Bouthéon FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Olympique Saint-Étienne JugendAndrézieux-Bouthéon FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FCO Firminy JugendOlympique Saint-Étienne JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com