Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naim Garcia

CD LeganesTiền đạoESP
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Naim Garcia là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101083720118572%43%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/240 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/37 (24%)
Chuyền dài chính xác
15/42 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/94 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 44
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naim Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs CordobaB 0-163001008/1324/10—6,27
11/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-3900021113/1822/7—6,37
03/10/2026La Liga 2@ Cadiz CFB 0-4900041228/3602/10V6,19
29/09/2026La Liga 2vs CastellonB 0-2900030121/3146/10V5,68
21/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-2901021015/2203/8—6,81
14/09/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-2850010013/1902/6—6,00
05/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 0-0900020032/3648/11—6,68
30/08/2026La Liga 2vs EldenseT 1-0630011115/2101/2—6,43
22/08/2026La Liga 2@ Real OviedoT 1-086011029/1536/14—7,33
17/08/2026La Liga 2@ Girona FCH 1-1901011020/2937/16—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/202119100 nghìn €
12/10/202119300 nghìn €
29/12/202119500 nghìn €
28/06/202220500 nghìn €
25/09/202220600 nghìn €
28/12/202220600 nghìn €
13/06/202321500 nghìn €
19/12/202321500 nghìn €
23/06/202422500 nghìn €
26/12/202422400 nghìn €
23/06/202523300 nghìn €
15/10/202523500 nghìn €
29/12/202523800 nghìn €
21/06/202624800 nghìn €
22/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Racing de FerrolCD LeganesCho mượn—
20/01/2025CD LeganesRacing de FerrolChuyển nhượng—
29/06/2024FC Barcelona AtlèticCD LeganesCho mượn—
25/01/2024CD LeganesFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
29/06/2023PonferradinaCD LeganesCho mượn—
30/01/2023CD LeganesPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2021CD Leganés U19CD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2019CD Leganés YouthCD Leganés U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Real Madrid YouthCD Leganés YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com