
Naim Garcia là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 837 | 2 | 0 | 1 | 18 | 5 | 72% | 43% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/240 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/42 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/94 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 44
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 4/10 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 2 | 2/7 | — | 6,37 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 28/36 | 0 | 2/10 | V | 6,19 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/31 | 4 | 6/10 | V | 5,68 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 3/8 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/36 | 4 | 8/11 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 3 | 6/14 | — | 7,33 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/29 | 3 | 7/16 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Racing de Ferrol | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | CD Leganes | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Barcelona Atlètic | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | CD Leganes | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ponferradina | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | CD Leganes | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Leganés U19 | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Leganés Youth | CD Leganés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid Youth | CD Leganés Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực41