
Nail Moutha-Sebtaoui là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Tiểu sử Nail Moutha-Sebtaoui
Nail Moutha-Sebtaoui là hậu vệ người Morocco, khoác áo FCV Dender EH, sinh ngày 17/11/2005 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ RSCA Futures sang FCV Dender EH vào 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 2/4 | V | 6,06 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/6 | — | 5,78 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 1/4 | — | 5,90 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 5,96 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | V | 5,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RSCA Futures | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực38