Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naika Reissner

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Naika Reissner là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
497Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/10Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—8643700010661%34%106,33
Cúp Quốc gia Đức (nữ)2026-2027—116000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/121 (61%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/61 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Cúp Quốc gia Đức (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naika Reissner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Bundesliga (nữ)@ Hamburger SV (nữ)H 4-4610021212/2003/9—6,28
18/10/2026Bundesliga (nữ)vs Nurnberg (nữ)T 2-172001138/1815/12—6,91
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Kosovo (nữ)T 4-0dự bị00000—0———
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Kosovo (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Bundesliga (nữ)@ VfB Stuttgart (nữ)T 4-066002109/1913/7—6,36
20/09/2026Bundesliga (nữ)vs RB Leipzig (nữ)T 3-261001127/1011/8—6,22
12/09/2026Bundesliga (nữ)@ Koln (nữ)B 0-3560000213/1801/7V5,71
07/09/2026Bundesliga (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)B 0-1610000117/2337/11—6,23
29/08/2026Bundesliga (nữ)@ SC Freiburg (nữ)B 0-129004204/500/4—6,67
21/08/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 1-431000004/801/3—6,27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com