
Nahuel Tenaglia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Tiểu sử Nahuel Tenaglia
Nahuel Tenaglia là hậu vệ của câu lạc bộ Deportivo Alavés, quốc tịch Argentina, hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, thuận chân phải và nặng 70 kg. Mùa 2026-2027, Nahuel Tenaglia đã ra sân 9 trận La Liga, ghi 1 bàn trong 765 phút, điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 5,2 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 19/08/2023, khi thời gian cho mượn từ Talleres Cordoba kết thúc, phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 765 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 81% | 52% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/286 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/41 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/80 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 2 | 4/6 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 6 | 8/11 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 5/11 | — | 6,11 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 2/6 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 4/9 | V | 6,13 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/39 | 1 | 3/9 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 5/9 | — | 7,21 |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 4/5 | V | 6,35 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 52/61 | 2 | 7/14 | — | 8,37 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 1 | 2/6 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 5,2 triệu € |
| 20/03/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2023 | Talleres Cordoba | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Deportivo Alavés | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Talleres Cordoba | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2017 | Atletico Atlanta | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Atlético Atlanta U20 | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Boca Juniors U20 | Club Atlético Atlanta U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh77
- Thể lực71