Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nahuel Lujan

Sport HuancayoTiền vệARG
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Nahuel Lujan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sport Huancayo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.134Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
20/54Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—29282.060504542086%52%506,82
Copa de la Liga2026—207410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.060 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
20/54
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
40/90
Đá phạt (bàn / sút)
2/89
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
751/869 (86%)
Chuyền quyết định
50
Tạt bóng chính xác
10/64 (15%)
Chuyền dài chính xác
21/33 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
15
Phá bóng
11
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
196/371 (52%)
Không chiến thắng / thua
30 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
166 / 136
Bị tước bóng
47
Mất quyền kiểm soát
355
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
89

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nahuel Lujan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 2-1851032237/4206/11—8,20
10/10/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoT 1-0900021331/3814/9—5,95
21/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2900040535/38111/20—7,20
13/09/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosT 1-0880020324/2817/12—6,48
06/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-11070031638/4159/19—7,10
31/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 3-1890122117/2149/20V7,08
22/08/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaB 0-2580052329/3304/7—6,87
16/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-4900030329/33111/25—6,20
08/08/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1870042133/37111/12V6,59
02/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-0850131130/35111/20—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 225 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201620200 nghìn €
12/02/201721400 nghìn €
02/11/201722225 nghìn €
27/04/201923450 nghìn €
16/02/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
10/06/202125500 nghìn €
21/10/202126500 nghìn €
27/03/202226500 nghìn €
04/07/202226350 nghìn €
15/12/202227250 nghìn €
14/07/202327250 nghìn €
28/12/202328200 nghìn €
25/06/202428200 nghìn €
28/11/202429225 nghìn €
11/06/202529225 nghìn €
05/11/202530225 nghìn €
04/06/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024CA San MiguelSport HuancayoChuyển nhượng—
09/01/2024Universidad de ChileCA San MiguelChuyển nhượng—
30/12/2023Union San FelipeUniversidad de ChileCho mượn—
30/01/2023Universidad de ChileUnion San FelipeChuyển nhượng—
30/12/2022Agropecuario de Carlos CasaresUniversidad de ChileCho mượn—
10/06/2022Universidad de ChileAgropecuario de Carlos CasaresChuyển nhượng—
04/03/2021BelgranoUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.364M €364 nghìn €
29/06/2019CA Central Cordoba SDEBelgranoCho mượn—
26/08/2018BelgranoCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
29/06/2018Ferrol Carril OesteBelgranoCho mượn—
05/02/2017BelgranoFerrol Carril OesteChuyển nhượng—
29/06/2016Deportivo SantamarinaBelgranoCho mượn—
04/01/2016BelgranoDeportivo SantamarinaChuyển nhượng—
31/12/2015CA Belgrano IIBelgranoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy76
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com