Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nahuel Guzmán

Tigres UANLThủ mônARG
40Tuổi
193Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nahuel Guzmán là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.280Phút
67Cứu thua
69%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—13131.1704231070%66%206,69
Cúp C1 CONCACAF2026—998401551369%100%206,67
Cúp MLS–Mexico2026—33270101270%50%016,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
42
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/382 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
82/192 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 840 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
14/15
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/372 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
70/183 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,99

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/77 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/34 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nahuel Guzmán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-29030118/2000/1—6,45
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-19050025/5301/2—6,77
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-29060012/300——6,85
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-09011037/450——6,70
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-29020018/230——6,14
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-09050219/3502/2—7,75
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-19030120/260—V6,51
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-09041117/250——7,89
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-09030029/320——7,14
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2901009/100——5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/200923100 nghìn €
19/04/201024200 nghìn €
31/12/201024300 nghìn €
04/11/201226400 nghìn €
25/12/201226500 nghìn €
09/02/201428800 nghìn €
31/08/2014282,0 triệu €
30/09/2015292,5 triệu €
03/08/2016303,0 triệu €
15/12/2016303,0 triệu €
30/07/2017313,0 triệu €
09/04/2018323,0 triệu €
22/08/2018322,8 triệu €
07/02/2019322,5 triệu €
12/08/2019332,5 triệu €
09/01/2020332,5 triệu €
07/04/2020342,0 triệu €
26/06/2020342,0 triệu €
17/12/2020342,0 triệu €
20/04/2021352,0 triệu €
14/10/2021351,8 triệu €
10/04/2022361,5 triệu €
07/09/2022361,2 triệu €
30/10/2022361,2 triệu €
29/03/2023371,0 triệu €
28/06/2023371,0 triệu €
28/12/202337900 nghìn €
03/03/202438800 nghìn €
13/06/202438600 nghìn €
10/12/202438300 nghìn €
25/05/202539275 nghìn €
28/12/202539250 nghìn €
19/05/202640200 nghìn €
22/09/202640175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2014Club Atlético Newell's Old BoysTigres UANLHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
31/12/2009Independiente RivadaviaClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
30/06/2007Club Atlético Newell's Old BoysIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 265
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com