
Nahuel Guzmán là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.280Phút
67Cứu thua
69%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 42 | 3 | 10 | 70% | 66% | 2 | 0 | 6,69 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 9 | 9 | 840 | 15 | 5 | 13 | 69% | 100% | 2 | 0 | 6,67 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 10 | 1 | 2 | 70% | 50% | 0 | 1 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/382 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 82/192 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 840 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/372 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 70/183 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/77 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 25/53 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 12/30 | 0 | — | — | 6,85 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 37/45 | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 19/35 | 0 | 2/2 | — | 7,75 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | — | V | 6,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 7,89 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | — | — | 7,14 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/04/2010 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/12/2010 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/11/2012 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/12/2012 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/08/2014 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 30 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 30 | 3,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 32 | 2,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 33 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 33 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 35 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 35 | 1,8 triệu € |
| 10/04/2022 | 36 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 36 | 1,2 triệu € |
| 30/10/2022 | 36 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 37 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 37 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 37 | 900 nghìn € |
| 03/03/2024 | 38 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 38 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 38 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 39 | 275 nghìn € |
| 28/12/2025 | 39 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 40 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 40 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2014 | Club Atlético Newell's Old Boys | Tigres UANL | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2009 | Independiente Rivadavia | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Club Atlético Newell's Old Boys | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 162
- Chỉ số 265
- Chỉ số 464
- Chỉ số 373