
Nahuel Gallardo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin Tucuman.
Tiểu sử Nahuel Gallardo
Nahuel Gallardo là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ San Martin Tucuman, mang quốc tịch Argentina và hiện 28 tuổi. Mùa 2026, anh ra sân 13 trận với 982 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,55. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € vào năm 2019. Anh cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
982Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 11 | 10 | 802 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 4,76 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 20% | 1 | 0 | 3,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 4,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 1-0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,65 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/02/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực41