
Nahuel Furtado
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Nahuel Furtado là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
30Đá chính
2.660Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2660Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 33 | 30 | 2.660 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.660 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 01/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Defensor Sporting Montevideo | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Cerro Largo | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Club Atletico Progreso | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | CA Atenas de San Carlos | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Cerro Montevideo | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | CA Cerro U19 | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh52
- Thể lực43