
Nahuel Donadell
35Tuổi
158Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nahuel Donadell là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Marcos de Arica.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
19Đá chính
823Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 25 | 19 | 659 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 0 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 659 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
| 14/11/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/07/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực45