
Nahuel Barrios là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
756Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 3 | 383 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 80% | 47% | 1 | 0 | 6,60 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 373 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,76 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/170 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/67 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/187 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/65 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 18/07/2026 | Copa Argentina | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Recoleta | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 49/58 | 1 | 11/16 | — | 6,75 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 6/12 | — | 6,49 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 1-1 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 4 | 4/9 | — | 7,06 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/33 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/8 | — | 6,34 |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/7 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/02/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 2,7 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | CA Barracas Central | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | CA San Lorenzo | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CA Central Cordoba SDE | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | CA San Lorenzo | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Defensa Y Justicia | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | CA San Lorenzo | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực38