
Nahuel Banegas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Tiểu sử Nahuel Banegas
Nahuel Banegas là hậu vệ của CA Independiente, quốc tịch Argentina, sinh ngày 06/10/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 177 cm, nặng 72 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026, Banegas có 14 trận ra sân với 907 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 750 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Club Atletico Tigre đến CA Independiente vào ngày 30/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
907Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 11 | 902 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 64% | 56% | 3 | 0 | 6,21 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/301 (64%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/41 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/47 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/132 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 39
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/32 | 3 | 9/11 | — | 6,69 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/29 | 0 | 4/13 | V | 6,87 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 5,52 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/4 | — | 5,61 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/31 | 5 | 7/11 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/26 | 2 | 6/10 | — | 5,76 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/41 | 1 | 8/16 | — | 6,28 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 2 | 3/6 | V | 6,23 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/5 | Đ | 4,87 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Club Atletico Tigre | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | San Martin Tucuman | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Club Atletico Tigre | San Martin Tucuman | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | San Martin Tucuman | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng 0.23M € | 230 nghìn € |
| 31/12/2023 | CA Central Cordoba SDE | San Martin Tucuman | Hết hạn mượn 0.23205M € | 232 nghìn € |
| 30/12/2023 | San Martin Tucuman | CA Central Cordoba SDE | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CA Central Cordoba SDE | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Villa Dalmine | CA Central Cordoba SDE | Hết hạn mượn 0.053016M € | 53 nghìn € |
| 30/12/2021 | CA Central Cordoba SDE | Villa Dalmine | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Villa Dalmine | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Puerto Nuevo | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Tigre II | CA Puerto Nuevo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực54