
Nahuel Arena là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Montevideo.
Tiểu sử Nahuel Arena
Nahuel Arena là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cerro Montevideo, mang quốc tịch Argentina và hiện 28 tuổi. Anh cao 183 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải; trong mùa 2026 ở Primera División Uruguay, anh có 12 trận ra sân, 1 bàn thắng và 1070 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, thấp hơn mức cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với đội bóng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là từ Macara đến Cerro Montevideo vào ngày 07/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.160Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1160Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 13 | 13 | 1.160 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.160 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | vs Bolivar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 08/04/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Macara | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Independiente Rivadavia | Macara | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | Macara | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Ferrol Carril Oeste | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Atlético Estudiantes | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 13/10/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Velez Sarsfield | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.66M € | 660 nghìn € |
| 30/06/2018 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh79
- Thể lực70