
Nahuel acosta là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Club Atletico Progreso.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 9 | 0 | 231 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 231 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 4/5 | — | 6,51 |
| 04/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | San Martin San Juan | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2026 | CA Penarol | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Blooming | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | CA Penarol | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Cerro Montevideo | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Albion FC | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Free player | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Rentistas | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2021 | Sud America | Rentistas | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Rentistas | Sud America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Rentistas U19 | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực29