
Nadir Zortea là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 351 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 39% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/100 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 1/3 | — | 5,18 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 4 | 6/12 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/5 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 3 | 3/6 | — | 6,98 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | — | — | 6,20 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 5,74 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Serie A | @ Napoli | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 1,4 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Cagliari | Bologna | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 16/07/2024 | Atalanta | Cagliari | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 29/06/2024 | Frosinone | Atalanta | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Atalanta | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sassuolo | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Atalanta | Sassuolo | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Salernitana | Atalanta | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Atalanta | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cremonese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Atalanta | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Venezia Primavera | Atalanta U19 | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Atalanta U17 | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Feltreseprealpi | Atalanta Youth | Hết hạn mượn 0.002M € | 2 nghìn € |
| 29/06/2014 | FC Südtirol Alto Adige Youth | US Feltreseprealpi | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | US Feltreseprealpi | FC Südtirol Alto Adige Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật62
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực41