Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nadir El Jamali

AS Saint-ÉtienneTiền vệFRA
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nadir El Jamali là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Tiểu sử Nadir El Jamali

Nadir El Jamali là tiền vệ mang quốc tịch France, 19 tuổi, thuận chân phải và thi đấu cho câu lạc bộ AS Saint-Étienne. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Ligue 2 với 14 phút thi đấu và điểm trung bình 6,05. Giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ AS Saint-Etienne B lên AS Saint-Étienne vào ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—201400010100%40%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nadir El Jamali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-0dự bị00000—0———
29/09/2026Elite League U20vs U20 AnhB 1-2450021121/2112/5V6,64
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-213001017/701/3—6,11
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-21000001/101/2—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202518200 nghìn €
10/12/202518300 nghìn €
22/03/202618800 nghìn €
25/05/202619800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2024Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2023Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
31/07/2022Le Blanc-Mesnil Sport Football JugendSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com