
Nader Ghandri
Hậu vệTUN
32Tuổi
197Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Nader Ghandri là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUN.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Namibia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Liberia | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 0-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea Xích Đạo | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/01/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/02/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/09/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/03/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 24/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/10/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Akhmat Grozny | Swehly SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Ajman | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Africain | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | KVC Westerlo | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Slavia Sofia | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | KVC Westerlo | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Royal Antwerp | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KVC Westerlo | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Royal Antwerp | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Club Africain | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.317M € | 317 nghìn € |
| 06/07/2014 | Athlétic Club Arlésien | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Drancy U19 | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Drancy U17 | Drancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Red Star FC U17 | Drancy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Red Star FC Jugend | Red Star FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Ivry Youth | Red Star FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực64