
Nader Farag là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ismaily SC.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 5 | 7/9 | — | 6,58 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 7/11 | — | 6,73 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/28 | 1 | 3/16 | V | 6,30 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/7 | — | 6,48 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 0/8 | — | 5,70 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/16 | 1 | 7/13 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh37
- Thể lực40