
Nader El-Jindaoui
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nader El-Jindaoui là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim II.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | T 5-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/02/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/09/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/01/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/06/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/09/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ventura County FC | TSG Hoffenheim II | Hết hạn mượn | — |
| 05/03/2025 | Free Player | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hertha Berlin II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Berliner AK 07 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Dusseldorf II | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Furth II | Dusseldorf II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | SV Babelsberg 03 | Furth II | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/11/2016 | Free Player | SV Babelsberg 03 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chemnitzer U19 | Free Player | Trở lại Free | — |
| 30/06/2014 | Energie Cottbus U19 | Chemnitzer U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Energie Cottbus U17 | Energie Cottbus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tennis Borussia Berlin Youth | Energie Cottbus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Reinickendorfer Füchse Youth | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |