Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naci Ünüvar

FC Twente EnschedeTiền đạoTUR
23Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Naci Ünüvar là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naci Ünüvar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-0dự bị00000—0———
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dunajska StredaH 3-3dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dunajska StredaT 6-022002016/922/4—6,81
26/04/2026Eredivisievs VolendamB 0-2230030011/1202/2—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/2020164,0 triệu €
07/04/2020163,6 triệu €
28/06/2020174,0 triệu €
23/10/2020176,0 triệu €
30/12/2020175,0 triệu €
15/03/2021174,5 triệu €
11/10/2021183,0 triệu €
11/01/2022183,5 triệu €
22/06/2022193,5 triệu €
26/10/2022193,2 triệu €
13/03/2023193,0 triệu €
07/06/2023192,5 triệu €
14/12/2023202,5 triệu €
30/05/2024202,5 triệu €
26/12/2024212,0 triệu €
27/05/2025212,0 triệu €
01/12/2025221,5 triệu €
27/05/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Heracles AlmeloFC Twente EnschedeCho mượn—
26/01/2026FC Twente EnschedeHeracles AlmeloChuyển nhượng—
15/01/2025AFC AjaxFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
14/01/2025RCD Espanyol de BarcelonaAFC AjaxCho mượn—
28/08/2024AFC AjaxRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2024FC Twente EnschedeAFC AjaxCho mượn—
30/06/2023AFC AjaxFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
09/05/2023TrabzonsporAFC AjaxCho mượn—
28/08/2022AFC AjaxTrabzonsporChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/06/2022Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
31/12/2019Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
31/12/2018AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
31/12/2017Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com