
Nacho Vidal là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 61% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/97 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 3 | 4/8 | — | 6,83 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 5,70 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 3/3 | — | 7,13 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 4/5 | — | 6,58 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 1/7 | — | 4,90 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,29 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 2/2 | — | 6,14 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Getafe | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 4/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực58