Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nacho Heras

KeflavikHậu vệESP
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Nacho Heras là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Keflavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—19181.5540006187%50%306,24
Icelandic Cup2026—11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.554 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
656/749 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
28/76 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
13
Phá bóng
73
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/101 (50%)
Không chiến thắng / thua
16 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nacho Heras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-3dự bị00000—0———
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-3450000014/1801/3—6,04
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2dự bị00000—0———
15/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-4900000055/5822/5—6,14
05/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-2900000066/7216/10—6,79
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-2900000044/5111/2—6,44
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0900000129/3502/6—7,32
16/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 2-0900010034/3812/3—7,22
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 0-1900010030/3502/5—6,87
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-0900000028/3835/7—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20172650 nghìn €
14/12/20182750 nghìn €
15/10/20192850 nghìn €
30/11/20202975 nghìn €
14/08/202129100 nghìn €
15/10/202130100 nghìn €
14/12/202231125 nghìn €
07/12/20233275 nghìn €
04/12/20243325 nghìn €
24/06/20253325 nghìn €
30/10/20253425 nghìn €
28/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com