
Nacho Gil là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 618 | 1 | 0 | 3 | 14 | 4 | 78% | 59% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/211 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/47 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/28 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/92 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/34 | 4 | 9/19 | — | 7,11 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 25/28 | 2 | 6/8 | — | 7,70 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 11/12 | V | 5,98 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/40 | 2 | 5/9 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 3 | 9/12 | — | 7,04 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 81 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 22/26 | 1 | 6/13 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 3 | 7/13 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực43